XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
蹲苦窑
[dūn kǔ yáo] [蹲 苦 窑]
Lưu từ
Khác
(tiếng lóng) ngồi tù
Chữ trong từ
蹲
dūn
ngồi xổm
苦
kǔ
đắng
窑
yáo
lò nung