蹿货[cuān huò] [蹿 货]Lưu từKhácsản phẩm đang rất hot; tài sản giá trịChữ trong từ蹿cuānnhảy vọt lên货huòhàng hóaTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp通货tōng huòHSK 6tiền tệ水货shuǐ huòHSK 9hàng lậu