轩昂[xuān áng] [轩 昂]Lưu từKháccao; kiêu hãnh; đường bệChữ trong từ轩xuāntạ có cảnh昂ángnâng lênTừ ghép:器宇轩昂qì yǔ xuān ángbiến thể của 气宇轩昂 (qì yǔ xuān áng)气宇轩昂qì yǔ xuān ángcó dáng vẻ oai phongTừ cùng chữ:高昂gāo ángHSK 7ngẩng cao (đầu)