器宇轩昂[qì yǔ xuān áng] [器 宇 轩 昂]Lưu từKhácbiến thể của 气宇轩昂 (qì yǔ xuān áng)Chữ trong từ器qìthiết bị宇yǔphòng轩xuāntạ có cảnh昂ángnâng lênTừ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể高昂gāo ángHSK 7ngẩng cao (đầu)器材qì cáiHSK 8thiết bị器械qì xièHSK 8dụng cụ