轩辕氏[xuān yuán shì] [轩 辕 氏]Lưu từKháctên gọi khác của Hoàng Đế 黄帝Chữ trong từ轩xuāntạ có cảnh辕yuáncán xe氏shìtên thị tộcTừ cùng chữ:姓氏xìng shìHSK 9họ