辅佐[fǔ zuǒ] [辅 佐]Lưu từKháchỗ trợ (thường là quân vương)Chữ trong từ辅fǔhỗ trợ佐zuǒhỗ trợTừ cùng chữ:辅助fǔ zhùHSK 5hỗ trợ辅导fǔ dǎoHSK 7hướng dẫn