辅弼[fǔ bì] [辅 弼]Lưu từKháchỗ trợ người cai trị trong việc quản lý đất nước; thủ tướngChữ trong từ辅fǔhỗ trợ弼bìhỗ trợTừ cùng chữ:辅助fǔ zhùHSK 5hỗ trợ辅导fǔ dǎoHSK 7hướng dẫn