辉县[huī xiàn] [辉 县]Lưu từKhácthành phố cấp huyện Huixian ở Tân Hương 新乡 (xīn xiāng), Hà NamChữ trong từ辉huīrực rỡ县xiànhuyệnTừ ghép:辉县市huī xiàn shìthành phố cấp huyện Huixian ở Tân Hương 新乡 (xīn xiāng), Hà NamTừ cùng chữ:辉煌huī huángHSK 7rực rỡTừ cận nghĩa:辉县市huī xiàn shìthành phố cấp huyện Huixian ở Tân Hương 新乡 (xīn xiāng), Hà Nam