辛亥
[xīn hài] [辛 亥]
năm thứ bốn mươi tám H12 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1971 hoặc 2031
辛亥革命结束了封建帝制。
xīn hài gé mìng jié shù le fēng jiàn dì zhì.Cách mạng Tân Hợi đã chấm dứt chế độ quân chủ phong kiến.
[xīn hài] [辛 亥]
năm thứ bốn mươi tám H12 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1971 hoặc 2031
辛亥革命结束了封建帝制。
xīn hài gé mìng jié shù le fēng jiàn dì zhì.Cách mạng Tân Hợi đã chấm dứt chế độ quân chủ phong kiến.