辛巳[xīn sì] [辛 巳]Lưu từKhácnăm thứ mười tám H6 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2001 hoặc 2061Chữ trong từ辛xīn(vị) cay hoặc nồng巳sìchi thứ 6 trong 12 địa chi: 9-11 giờ sáng, tháng 4 âm lịch (5 tháng…Từ cùng chữ:辛苦xīn kǔHSK 5mệt nhọc辛勤xīn qínHSK 9chăm chỉ辛酸xīn suānHSK 9chua xót