辛酉[xīn yǒu] [辛 酉]Lưu từKhácnăm thứ 58 can chi H10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1981 hoặc 2041Chữ trong từ辛xīn(vị) cay hoặc nồng酉yǒuđịa chi thứ 10: 5-7 giờ chiều, tháng 8 âm lịch (8 tháng 9-7 tháng 10…Từ cùng chữ:辛苦xīn kǔHSK 5mệt nhọc辛勤xīn qínHSK 9chăm chỉ辛酸xīn suānHSK 9chua xót