辣椒仔[là jiāo zǎi] [辣 椒 仔]Lưu từKhácTabasco (thương hiệu)Chữ trong từ辣làcay (nóng)椒jiāohạt tiêu仔zǎibiến thể của 崽 (zǎi)Từ cùng chữ:辣椒là jiāoHSK 8ớt cay