迂儒[yū rú] [迂 儒]Lưu từKháckhông thực tế; giáo điều và không thực tiễnChữ trong từ迂yūsuy nghĩ máy móc儒rúhọc giảTừ cận nghĩa:迂远yū yuǎnkhông thực tế不切实际bù qiè shí jìkhông thực tế不切合实际bù qiè hé shí jìkhông thực tế