不切合实际[bù qiè hé shí jì] [BẤT 切 合 实 际]Lưu từKháckhông thực tế; không phù hợp với thực tếChữ trong từ不bùBẤTkhông切qiēcắt合héđóng实shíthật际jìbiên giớiTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:迂儒yū rúkhông thực tế迂远yū yuǎnkhông thực tế不切实际bù qiè shí jìkhông thực tế