迂远[yū yuǎn] [迂 远]Lưu từKháckhông thực tếChữ trong từ迂yūsuy nghĩ máy móc远yuǎnxaTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi跳远tiào yuǎnHSK 3nhảy xa (điền kinh)远远yuǎn yuǎnHSK 6xa长远cháng yuǎnHSK 6dài hạn任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nề边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâm偏远piān yuǎnHSK 8xa xôi深远shēn yuǎnHSK 8tác động sâu rộng老远lǎo yuǎnHSK 8rất xaXem thêm (1)Từ cận nghĩa:迂儒yū rúkhông thực tế不切实际bù qiè shí jìkhông thực tế不切合实际bù qiè hé shí jìkhông thực tế