老远【老遠】
[lǎo yuǎn] [LÃO 远]
rất xa
指空间或时间的距离很远。
他老远就看见了站台上等候的亲友,立刻招手致意。
tā lǎo yuǎn jiù kàn jiàn le zhàn tái shàng děng hòu de qīn yǒu, lì kè zhāo shǒu zhì yì.Anh ấy từ rất xa đã nhìn thấy người thân đứng chờ trên sân ga, liền vẫy tay chào ngay.

[lǎo yuǎn] [LÃO 远]
rất xa
指空间或时间的距离很远。
他老远就看见了站台上等候的亲友,立刻招手致意。
tā lǎo yuǎn jiù kàn jiàn le zhàn tái shàng děng hòu de qīn yǒu, lì kè zhāo shǒu zhì yì.Anh ấy từ rất xa đã nhìn thấy người thân đứng chờ trên sân ga, liền vẫy tay chào ngay.