迂拙[yū zhuō] [迂 拙]Lưu từKhácngốc nghếch; không thực tếChữ trong từ迂yūsuy nghĩ máy móc拙zhuōvụng vềTừ cùng chữ:笨拙bèn zhuōHSK 6vụng vềTừ cận nghĩa:憃chōngngốc nghếch憨hānngốc nghếch傻气shǎ qìngốc nghếch