迂滞[yū zhì] [迂 滞]Lưu từKháckhoa trương và không thực tếChữ trong từ迂yūsuy nghĩ máy móc滞zhìchậm chạpTừ cùng chữ:停滞tíng zhìHSK 6đình trệTừ cận nghĩa:迂阔yū kuòkhoa trương và không thực tế