逛逛
[guàng guang] [逛 逛]
đi loanh quanh; đi dạo
我们今天没有计划,随意逛逛就好。
wǒ men jīn tiān méi yǒu jì huà, suí yì guàng guàng jiù hǎo.Hôm nay chúng tôi không có kế hoạch, cứ đi dạo tự do là được.
[guàng guang] [逛 逛]
đi loanh quanh; đi dạo
我们今天没有计划,随意逛逛就好。
wǒ men jīn tiān méi yǒu jì huà, suí yì guàng guàng jiù hǎo.Hôm nay chúng tôi không có kế hoạch, cứ đi dạo tự do là được.