转来转去[zhuàn lái zhuàn qù] [转 来 转 去]Lưu từKhácđi loanh quanh; chạy vòng vòng; đi tới đi luiChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt来láiđến转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mất转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi看上去kàn shang quHSK 3dường nhưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:转悠zhuàn youHSK 9đi loanh quanh逛逛guàng guangđi loanh quanh