遄征[chuán zhēng] [遄 征]Lưu từKhácvội vã tiến lên trong chuyến thám hiểm; lái xe nhanhChữ trong từ遄chuánvội vã征zhēngmờiTừ cùng chữ:特征tè zhēngHSK 4đặc điểm象征xiàng zhēngHSK 5biểu tượng长征cháng zhēngHSK 9hành trình dài gian khổ