邪魔[xié mó] [邪 魔]Lưu từKháctà maChữ trong từ邪xiéma quỷ魔mó(hình vị hạn chế) tà maTừ cùng chữ:邪恶xié èHSK 9nham hiểmTừ cận nghĩa:祟suìtà ma邪祟xié suìtà ma鬼祟guǐ suìtà ma