鄙夷[bǐ yí] [鄙 夷]Lưu từKháckhinh miệt; coi thường; cảm thấy khinh bỉChữ trong từ鄙bǐquê mùa夷yíngười không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung QuốcTừ cùng chữ:鄙视bǐ shìHSK 7khinh bỉ化险为夷huà xiǎn wéi yíHSK 7biến nguy thành an (thành ngữ)Từ cận nghĩa:僇lùkhinh miệt唾弃tuò qìkhinh miệt