唾弃[tuò qì] [唾 弃]Lưu từKháckhinh miệt; coi thườngChữ trong từ唾tuònước bọt弃qìtừ bỏTừ cùng chữ:放弃fàng qìHSK 5từ bỏ唾沫tuò moHSK 6nước bọt丢弃diū qìHSK 7vứt bỏ抛弃pāo qìHSK 8từ bỏ唾液tuò yèHSK 9nước bọt嫌弃xián qìHSK 9chê bai遗弃yí qìHSK 9rời bỏTừ cận nghĩa:僇lùkhinh miệt鄙夷bǐ yíkhinh miệt