酉鸡[yǒu jī] [酉 鸡]Lưu từKhácNăm Dậu, năm con Gà (ví dụ: 2005)Chữ trong từ酉yǒuđịa chi thứ 10: 5-7 giờ chiều, tháng 8 âm lịch (8 tháng 9-7 tháng 10…鸡jīgia cầmTừ cùng chữ:公鸡gōng jīHSK 6gà trống母鸡mǔ jīHSK 6gà mái