钐镰[shàn lián] [钐 镰]Lưu từKháclưỡi háiChữ trong từ钐shàncắt bằng liềm镰liánbiến thể cũ của 镰 (lián)Từ cận nghĩa:钐刀shàn dāolưỡi hái大镰刀dà lián dāolưỡi hái长柄镰刀cháng bǐng lián dāolưỡi hái