钐刀[shàn dāo] [钐 刀]Lưu từKháclưỡi háiChữ trong từ钐shàncắt bằng liềm刀dāodaoTừ cùng chữ:剪刀jiǎn dāoHSK 5kéoTừ cận nghĩa:钐镰shàn liánlưỡi hái大镰刀dà lián dāolưỡi hái长柄镰刀cháng bǐng lián dāolưỡi hái