大镰刀[dà lián dāo] [ĐẠI 镰 刀]Lưu từKháclưỡi háiChữ trong từ大dàĐẠIto镰liánbiến thể cũ của 镰 (lián)刀dāodaoTừ ghép:长柄大镰刀cháng bǐng dà lián dāocái lưỡi háiTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:钐刀shàn dāolưỡi hái钐镰shàn liánlưỡi hái长柄镰刀cháng bǐng lián dāolưỡi hái