镰
[lián]
biến thể cũ của 镰 (lián)
开镰kāi liánbắt đầu thu hoạch挂镰guà liánhoàn thành vụ thu hoạch钐镰shàn liánlưỡi hái镰仓lián cāngthành phố Kamakura ở tỉnh Kanagawa 神奈川县 (shén nài chuān xiàn), Nhật…镰刀lián dāolưỡi liềm大镰刀dà lián dāolưỡi hái镰翅鸡lián chì jī(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Siberia (Falcipennis falcipennis)镰仓幕府lián cāng mù fǔmạc phủ Kamakura 1192-1333镰刀斧头lián dāo fǔ tóubúa liềm (cờ của Liên Xô, tượng trưng cho lao động nông thôn và vô s…