镰刀[lián dāo] [镰 刀]Lưu từKháclưỡi liềmChữ trong từ镰liánbiến thể cũ của 镰 (lián)刀dāodaoTừ ghép:大镰刀dà lián dāolưỡi hái镰刀斧头lián dāo fǔ tóubúa liềm (cờ của Liên Xô, tượng trưng cho lao động nông thôn và vô s…长柄镰刀cháng bǐng lián dāolưỡi hái长柄大镰刀cháng bǐng dà lián dāocái lưỡi hái镰刀细胞贫血lián dāo xì bāo pín xuèbệnh thiếu máu hồng cầu hình liềmTừ cùng chữ:剪刀jiǎn dāoHSK 5kéoTừ cận nghĩa:铚zhìlưỡi liềm