镰刀细胞贫血[lián dāo xì bāo pín xuè] [镰 刀 细 胞 贫 血]Lưu từKhácbệnh thiếu máu hồng cầu hình liềmChữ trong từ镰liánbiến thể cũ của 镰 (lián)刀dāodao细xìmỏng hoặc thon胞bāonhau thai贫pínnghèo血xuèmáuTừ cùng chữ:出血chū xuèHSK 7chảy máu流血liú xuèHSK 8chảy máu心血xīn xuèHSK 9tâm huyết止血zhǐ xuèHSK 9cầm máu献血xiàn xuèHSK 9hiến máu输血shū xuèHSK 9truyền máu鲜血xiān xuèHSK 9máuTừ cận nghĩa:镰状细胞血症lián zhuàng xì bāo xuè zhèngbệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm镰状红血球贫血症lián zhuàng hóng xuè qiú pín xuè zhèngbệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm