镰状红血球贫血症[lián zhuàng hóng xuè qiú pín xuè zhèng] [镰 状 红 血 球 贫 血 症]Lưu từKhácbệnh thiếu máu hồng cầu hình liềmChữ trong từ镰liánbiến thể cũ của 镰 (lián)状zhuàngcáo buộc红hóngđỏ血xuèmáu球qiúquả bóng贫pínnghèo血xuèmáu症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàngTừ cận nghĩa:镰刀细胞贫血lián dāo xì bāo pín xuèbệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm镰状细胞血症lián zhuàng xì bāo xuè zhèngbệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm