钳嘴鹳[qián zuǐ guàn] [钳 嘴 鹳]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) cò mỏ hở châu Á (Anastomus oscitans)Chữ trong từ钳qiánkìm嘴zuǐmiệng鹳guànsếuTừ cùng chữ:钳子qián ziHSK 8kìm