锁呐[suǒ nà] [锁 呐]Lưu từKháckèn suona, kèn shawm Trung QuốcChữ trong từ锁suǒkhóa呐nàtiếng hò reoTừ cùng chữ:锁定suǒ dìngHSK 9xác địnhTừ cận nghĩa:唢呐suǒ nàkèn suona, kèn shawm Trung Quốc (ô-boa), dùng trong lễ hội, đám rước…