锁定【鎖定】
[suǒ dìng] [锁 定]
1.xác định; chốt; ấn định (mục tiêu)
紧闭扣牢或使固定不动
本次教研会议锁定了下一阶段的核心攻坚目标。
běn cì jiào yán huì yì suǒ dìng le xià yì jiē duàn de hé xīn gōng jiān mù biāo.Cuộc họp nghiên cứu giảng dạy lần này đã xác định mục tiêu trọng điểm cho giai đoạn tiếp theo.
2.khoanh vùng, khóa mục tiêu (qua radar, điều tra)
用仪器或侦查将目标紧密跟准
警方很快锁定了犯罪嫌疑人的位置。
jǐng fāng hěn kuài suǒ dìng le fàn zuì xián yí rén de wèi zhì.Cảnh sát đã nhanh chóng khoanh vùng được vị trí của nghi phạm.
我建议先锁定需求,再集中攻克测试中暴露的问题。
wǒ jiàn yì xiān suǒ dìng xū qiú, zài jí zhōng gōng kè cè shì zhōng bào lù de wèn tí.Em đề xuất chốt yêu cầu trước, rồi tập trung giải quyết các vấn đề lộ ra khi kiểm thử.
Trong bài: Cho tới nay dự án vẫn chưa hoàn thành · 迄今为止同行仅凭文风与特定引用数据,很容易锁定作者身份。
tóng háng jǐn píng wén fēng yǔ tè dìng yǐn yòng shù jù, hěn róng yì suǒ dìng zuò zhě shēn fèn.Đồng nghiệp chỉ dựa vào văn phong và dữ liệu trích dẫn đặc thù, rất dễ khóa định thân phận tác giả.
Trong bài: Đánh giá cơ chế bình duyệt ẩn danh hai chiều · 未必警察终于锁定了凶手的真实身份。
jǐng chá zhōng yú suǒ dìng le xiōng shǒu de zhēn shí shēn fèn.Cảnh sát cuối cùng đã xác định được danh tính thực sự của hung thủ.