大写锁定[dà xiě suǒ dìng] [ĐẠI TẢ 锁 定]Lưu từKhácphím khóa chữ hoaChữ trong từ大dàĐẠIto写xiěTẢviết锁suǒkhóa定dìngcố địnhTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học一定yī dìngHSK 2chắc chắn大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)