锁孔[suǒ kǒng] [锁 孔]Lưu từKháclỗ khoáChữ trong từ锁suǒkhóa孔kǒnglỗTừ cùng chữ:锁定suǒ dìngHSK 9xác địnhTừ cận nghĩa:锁眼suǒ yǎnlỗ khóa钥匙洞孔yào shi dòng kǒnglỗ khóa