锚链[máo liàn] [锚 链]Lưu từKhácxích neoChữ trong từ锚máomỏ neo链liàndây xíchTừ ghép:锚链孔máo liàn kǒnglỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền)Từ cùng chữ:项链xiàng liànHSK 9dây chuyền