锡伯[xī bó] [锡 伯]Lưu từKhácdân tộc Xibo ở đông bắc Trung QuốcChữ trong từ锡xīthiếc (hóa học)伯bóanh của chaTừ ghép:锡伯族xī bó zúdân tộc Xibo ở đông bắc Trung QuốcTừ cùng chữ:伯伯bó boHSK 7anh của chaTừ cận nghĩa:锡伯族xī bó zúdân tộc Xibo ở đông bắc Trung Quốc