锡伯族[xī bó zú] [锡 伯 族]Lưu từKhácdân tộc Xibo ở đông bắc Trung QuốcChữ trong từ锡xīthiếc (hóa học)伯bóanh của cha族zúdân tộcTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)贵族guì zúHSK 7quý tộc家族jiā zúHSK 8gia đình种族zhǒng zúHSK 9chủng tộcTừ cận nghĩa:锡伯xī bódân tộc Xibo ở đông bắc Trung Quốc