闷骚[mēn sāo] [闷 骚]Lưu từKhác(khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng hoặc dè dặt nhưng bên trong sâu sắc và đam mêChữ trong từ闷mēnngột ngạt骚sāo(hình thức ràng buộc) quấy rầyTừ cùng chữ:牢骚láo sāoHSK 6bất mãn