牢骚【牢騷】
[láo sāo] [牢 骚]
bất mãn; phàn nàn
烦闷不满的情绪或抱怨的话
有问题就解决,不要总是发牢骚。
yǒu wèn tí jiù jiě jué, bú yào zǒng shì fā láo sāo.Có vấn đề thì giải quyết, đừng luôn than phiền bất mãn.
[láo sāo] [牢 骚]
bất mãn; phàn nàn
烦闷不满的情绪或抱怨的话
有问题就解决,不要总是发牢骚。
yǒu wèn tí jiù jiě jué, bú yào zǒng shì fā láo sāo.Có vấn đề thì giải quyết, đừng luôn than phiền bất mãn.