闽
[mǐn]
tên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建 (fú jiàn); cũng đọc là [mín]
纳闽nà mǐnLabuan, lãnh thổ đảo của Malaysia ngoài khơi bờ biển Sabah, bắc Born…闽侯mǐn hòuMinhou, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市 (fúzhōu shì), Phúc K…闽南mǐn nánMinnan (Phúc Kiến Nam)闽江mǐn jiāngSông Mân, Phúc Kiến闽清mǐn qīngMinqing, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市 (fúzhōu shì), Phúc…闽粤mǐn yuèPhúc Kiến và Quảng Đông闽菜mǐn càiẩm thực Phúc Kiến闽语mǐn yǔcác phương ngữ Mân, được nói ở tỉnh Phúc Kiến, Đài Loan, v.v.闽侯县mǐn hòu xiànMinhou, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市 (fúzhōu shì), Phúc K…