闽清[mǐn qīng] [闽 清]Lưu từKhácMinqing, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市 (fúzhōu shì), Phúc KiếnChữ trong từ闽mǐntên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建 (fú jiàn)清qīng(nước, v.v.) trongTừ ghép:闽清县mǐn qīng xiànMinqing, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市 (fúzhōu shì), Phúc…Từ cùng chữ:澄清chéng qīngHSK 7trong (chất lỏng)