闽菜[mǐn cài] [闽 菜]Lưu từKhácẩm thực Phúc KiếnChữ trong từ闽mǐntên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建 (fú jiàn)菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:白菜bái càiHSK 3cải thảo蔬菜shū càiHSK 5rau