闽南[mǐn nán] [闽 南]Lưu từKhácMinnan (Phúc Kiến Nam)Chữ trong từ闽mǐntên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建 (fú jiàn)南nánphía namTừ ghép:闽南话mǐn nán huàTiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các…闽南语mǐn nán yǔTiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các…Từ cùng chữ:东南dōng nánHSK 2đông nam西南xī nánHSK 2tây nam指南zhǐ nánHSK 9hướng dẫn