闽南语[mǐn nán yǔ] [闽 南 语]Lưu từKhácTiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các khu vực lân cậnChữ trong từ闽mǐntên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建 (fú jiàn)南nánphía nam语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc成语chéng yǔHSK 5thành ngữ言语yán yǔHSK 5từ ngữ日语Rì yǔHSK 6ngôn ngữ NhậtXem thêm (3)