阃[kǔn]Lưu từKhácngưỡng cửa; phòng trong; phụ nữTừ ghép:令阃lìng kǔnvợ ngài (tôn xưng)闺阃guī kǔnkhuê phòng阃奥kǔn àophòng trong cùng阃寄kǔn jìquân lệnh阃范kǔn fànkhuôn mẫu đức hạnh nữ giớiTừ cận nghĩa:柣zhíngưỡng cửa下槛xià kǎnngưỡng cửa户限hù xiànngưỡng cửa门限mén xiànngưỡng cửa