门限[mén xiàn] [门 限]Lưu từKhácngưỡng cửaChữ trong từ门méncổng限xiàngiới hạnTừ cùng chữ:门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)无限wú xiànHSK 4không giới hạn有限yǒu xiànHSK 4hạn chế期限qī xiànHSK 4thời hạn门诊mén zhěnHSK 5dịch vụ ngoại trú上限shàng xiànHSK 8giới hạn trên局限jú xiànHSK 8giới hạn年限nián xiànHSK 8thời hạn tính bằng nămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:柣zhíngưỡng cửa阃kǔnngưỡng cửa下槛xià kǎnngưỡng cửa户限hù xiànngưỡng cửa