下槛[xià kǎn] [下 槛]Lưu từKhácngưỡng cửaChữ trong từ下xiàxuống槛jiànlan canTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:柣zhíngưỡng cửa阃kǔnngưỡng cửa户限hù xiànngưỡng cửa门限mén xiànngưỡng cửa